Varence Hasan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalakeramia 36 31:50 17.3 11.1 1.1 54.3% 44.1% 59.8% 19 0
NBA NBA 36 31:50 17.3 11.1 1.1 54.3% 44.1% 59.8% 19 0
Chalons-Reims 38 28:08 11.6 6 1.1 36.8% 34.9% 72.2% 3 0
Chalons-Reims 1 30:33 12 6 0 50.0% 0.0% 85.7% 0 0
Melilla 34 28:08 10.1 7.4 0.8 46.2% 34.5% 69.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions