Vanwijn Hans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Merkezefendi 4 30:33 10 8 3.8 48.4% 25.0% 88.9% 0 0
Super Ligi Super Ligi 4 30:33 10 8 3.8 48.4% 25.0% 88.9% 0 0
Belgium 6 28:06 11.3 7 3.8 45.6% 41.2% 47.4% 1 0
Gilboa Galil Merkezefendi 25 23:57 9.6 4.3 2.2 48.6% 33.9% 77.8% 1 0
Belgium 3 27:05 6.3 1.3 1 38.1% 14.3% 100.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque Hapoel Holon 28 21:39 6.2 7.4 1.8 36.6% 34.2% 67.7% 2 0
Gravelines-Dunkerque Hapoel Holon Belgium 19 20:54 7.2 3.9 1.2 33.9% 29.3% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions