Vander Ben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 32:49 14 6 3 38.5% 14.3% 75.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 32:49 14 6 3 38.5% 14.3% 75.0% 0 0
Dziki Warszawa 48 26:30 9.2 5.3 1.8 41.5% 25.1% 76.1% 1 0
Jamtland 24 29:56 18.7 7.5 2.2 52.6% 45.5% 78.6% 3 0
Siauliai Liege Ludwigsburg 35 22:27 6.2 3.5 1.4 37.1% 29.0% 77.8% 0 0
Ludwigsburg 1 10:00 5 0 0 40.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions