Vanags Ricards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VEF Riga 2 23:19 7 5 1 40.0% 33.3% 83.3% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 23:19 7 5 1 40.0% 33.3% 83.3% 0 0
VEF Riga 21 13:22 6.4 2.7 0.7 51.4% 27.7% 75.0% 0 0
Tubingen 1 13:52 4 2 1 33.3% 50.0% 50.0% 0 0
Rigas Zelli 11 23:29 16.2 4.4 0.8 54.7% 42.0% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions