Vana Frantisek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava Opava 2 36 12:00 5.2 2.1 0.8 31.9% 28.2% 67.6% 0 0
NBL NBL 27 11:02 4.5 1.8 0.7 31.6% 27.7% 64.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 4 13:17 8.2 3.2 1.2 33.3% 30.8% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 3 7:17 1.7 1.7 0 18.2% 11.1% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 2 29:27 14.5 4.5 2.5 37.0% 35.0% 100.0% 0 0
Opava 20 11:41 4.6 1.9 0.7 33.7% 27.8% 75.0% 0 0
Usti n. Labem 17 17:40 6.2 2.6 0.7 31.7% 33.3% 65.4% 0 0
Usti n. Labem 5 21:12 12.6 3 1.6 38.2% 43.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions