van Thuyne Emma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 23 25:34 10.3 3.3 3.5 35.2% 30.2% 86.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 25:34 10.3 3.3 3.5 35.2% 30.2% 86.4% 0 0
Kortrijk W 24 25:56 6.7 2.5 4 29.7% 26.0% 76.7% 1 0
Kortrijk W 17 31:33 9.9 3.3 3.2 33.1% 29.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions