Van Slooten Luc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vechta 41 12:12 2 1.9 0.8 34.9% 25.0% 50.0% 0 0
BBL BBL 38 12:02 2 1.9 0.6 34.2% 25.5% 50.0% 0 0
German Cup German Cup 3 14:22 3 1.3 2.7 40.0% 20.0% 0% 0 0
Vechta 8 17:12 4.8 2.2 1.1 39.3% 41.2% 64.3% 0 0
Vechta 13 10:51 3.7 1.9 0.6 46.7% 35.3% 77.8% 0 0
Vechta 2 14:38 4 1.5 0 28.6% 33.3% 40.0% 0 0
Vechta 21 6:32 1.7 1.1 0.6 31.9% 16.0% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions