Van Holst Niels

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 32 17:37 4.8 2.4 0.6 44.7% 22.6% 68.3% 0 0
BNXT League BNXT League 32 17:37 4.8 2.4 0.6 44.7% 22.6% 68.3% 0 0
BAL Weert 31 6:44 2 1.4 0.1 57.5% 0.0% 51.5% 0 0
BAL Weert 19 5:09 0.7 0.6 0.1 38.5% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions