Van Gils Eva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 25 26:21 7.4 3.5 2 31.3% 16.7% 57.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 25 26:21 7.4 3.5 2 31.3% 16.7% 57.4% 0 0
Waregem W 24 20:38 7.3 2.9 2 40.4% 28.8% 65.5% 0 0
Mechelen W 29 12:15 3.5 1.3 1.2 40.5% 34.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions