Van Eupen Axelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phantoms W 23 20:32 7.2 5.2 1.6 49.3% 27.3% 56.0% 1 0
Top Division Women Top Division Women 23 20:32 7.2 5.2 1.6 49.3% 27.3% 56.0% 1 0
Phantoms W 23 23:20 10.5 6 3.1 52.7% 50.0% 55.3% 1 0
Phantoms W 13 18:23 4.5 3.9 1.5 38.8% 0.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions