Van Buggenhout Sam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phantoms W 23 31:47 16 6.1 3.4 42.6% 33.6% 72.4% 4 0
Top Division Women Top Division Women 23 31:47 16 6.1 3.4 42.6% 33.6% 72.4% 4 0
Phantoms W 24 31:02 17.5 3.2 3.9 43.4% 37.4% 73.6% 0 0
Phantoms W 21 30:03 16 4.2 4.3 42.9% 36.1% 82.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions