Van Buggenhout Jo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 6 20:26 5.2 1.8 4.7 26.8% 21.4% 75.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 20:26 5.2 1.8 4.7 26.8% 21.4% 75.0% 0 0
Antwerp Giants Limburg 27 24:06 6.8 2 5.8 38.6% 28.6% 71.4% 0 0
Antwerp Giants Limburg 15 22:55 6.3 1.5 4.9 41.2% 37.2% 72.7% 0 0
Antwerp Giants 28 23:47 7.8 1.9 4.9 39.6% 35.1% 60.9% 0 0
Mechelen Antwerp Giants Belgium 13 19:17 5 1.4 2 39.7% 35.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions