Valunta Sarunas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 44 23:33 8.9 3.2 3.8 43.8% 36.4% 58.0% 2 0
NKL NKL 44 23:33 8.9 3.2 3.8 43.8% 36.4% 58.0% 2 0
Mazeikiai 44 19:38 5.5 1.3 1.8 35.1% 34.4% 56.7% 0 0
BC Olimpas Palanga 56 24:08 9.3 2.6 4.7 47.1% 35.7% 73.6% 4 0
Pieno Zvaigzdes 11 7:20 3.4 0.5 0.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions