Valsson Valur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik Grindavik 31 10:01 2.3 1.2 1.7 28.6% 23.8% 80.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 17:37 3 2 5 25.0% 25.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 30 9:46 2.3 1.2 1.6 28.7% 23.7% 80.0% 0 0
Grindavik 31 15:53 5 2 2.7 35.8% 31.7% 67.6% 1 0
Grindavik 35 21:50 6.3 2.9 3.7 31.5% 29.0% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions