Valiyev Rustam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay 23 30:37 8.1 4.5 1.5 40.7% 26.0% 72.9% 0 0
National League National League 23 30:37 8.1 4.5 1.5 40.7% 26.0% 72.9% 0 0
Tobol Kostanay Irbis Almaty 31 18:43 4.1 1.8 1.1 41.3% 26.7% 78.6% 0 0
Tobol Kostanay 36 19:37 6.8 1.9 1.8 52.9% 48.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions