Vakhrameev Andrey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bars Petropavlovsk 28 12:02 5 4.8 0.4 55.2% 0% 56.8% 2 0
Higher League Higher League 28 12:02 5 4.8 0.4 55.2% 0% 56.8% 2 0
Bars Petropavlovsk 24 10:29 1.8 2.9 0.5 38.0% 0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions