Vakhania Giorgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 9 27:48 3.7 2.7 4 22.0% 18.4% 66.7% 0 0
Superleague Superleague 9 27:48 3.7 2.7 4 22.0% 18.4% 66.7% 0 0
Rashi 3 18:21 5.7 1.7 2.3 37.5% 38.5% 0% 0 0
Rashi 22 27:52 7.4 2.5 3.8 30.0% 25.0% 83.0% 0 0
Rashi 22 19:31 6.2 1.7 2 37.4% 29.9% 87.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions