Vaivada Nojus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 46 23:26 6.9 3.2 2.8 46.3% 22.4% 32.2% 0 0
NKL NKL 46 23:26 6.9 3.2 2.8 46.3% 22.4% 32.2% 0 0
Vilkaviskis 44 14:40 5.2 2.6 1.8 39.8% 30.1% 46.4% 0 0
Kauno Atletas 39 18:05 5.6 2.6 2.3 41.3% 32.0% 54.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions