Vackova Michaela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W KP Brno W 47 22:44 5 4.8 2.5 32.9% 30.3% 61.2% 0 0
ZBL W ZBL W 32 23:04 5.4 4.9 2.4 33.7% 33.7% 63.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 21:45 4.8 4.6 2.4 32.6% 26.1% 66.7% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 27:03 3.5 5.5 2.5 22.2% 28.6% 50.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 5 20:29 3.4 4.4 3.4 31.6% 9.1% 50.0% 0 0
Ostrava W 16 23:13 4.6 7.2 1.6 20.4% 18.2% 71.0% 1 0
Ostrava W 25 22:57 5.4 5 1.3 31.9% 27.9% 77.4% 1 0
Ostrava W 3 18:10 1.3 5 0.3 7.7% 11.1% 25.0% 0 0
Ostrava W 15 20:17 5.7 4.7 1 33.8% 32.4% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions