Vaara Martti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas 49 20:08 6.7 5.5 1.2 52.8% 30.0% 67.2% 2 0
Korisliiga Korisliiga 49 20:08 6.7 5.5 1.2 52.8% 30.0% 67.2% 2 0
Salon Vilpas 41 14:45 3.8 3.2 0.8 49.5% 38.5% 87.7% 0 0
Salon Vilpas 34 15:32 4.7 3.4 1 50.4% 28.6% 54.8% 1 0
Finland 1 1:29 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions