V. Zlatevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 24 29:09 10.8 1.9 2.8 36.0% 29.7% 73.3% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 29:22 7 2.5 1.5 30.8% 16.7% 71.4% 0 0
Superleague Superleague 22 29:08 11.2 1.9 2.9 36.3% 30.5% 73.4% 1 0
Shkupi Skopje MZT Skopje 28 27:23 7.9 2.1 3.2 27.7% 25.0% 70.6% 0 0
Gostivar 26 16:28 5.2 1.3 1.8 36.1% 21.4% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions