V. Zeithammer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague Chomutov 33 25:57 8.2 2.8 4.1 38.4% 24.0% 61.3% 1 0
NBL NBL 8 6:26 1.2 0.5 1 30.8% 28.6% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 25 32:12 10.4 3.5 5.1 38.8% 23.6% 61.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions