V. Zaric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega MIS W 20 25:32 9.7 5 1.2 39.9% 28.4% 67.3% 1 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 25:32 9.7 5 1.2 39.9% 28.4% 67.3% 1 0
Mega MIS W 21 21:24 5.6 4.6 0.7 38.1% 14.6% 67.6% 0 0
Mega MIS W 8 4:40 1.4 1 0.5 38.5% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions