V. Yordanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 3 29:10 8.3 1 3.3 38.5% 38.5% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 3 29:10 8.3 1 3.3 38.5% 38.5% 0% 0 0
Siauliai W 37 30:42 13.4 3.1 3.9 37.8% 37.4% 79.6% 0 0
Siauliai W 1 37:23 26 4 5 73.3% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions