V. Yimga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 14 1:59 0.6 0 0 40.0% 40.0% 0.0% 0 0
Pro B Pro B 14 1:59 0.6 0 0 40.0% 40.0% 0.0% 0 0
Ada Blois 4 7:45 3.8 1 0.2 27.3% 25.0% 71.4% 0 0
Ada Blois U21 31 19:01 9.2 2.8 0.7 29.6% 26.7% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions