V. Woolbright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armann 6 25:30 8 5.3 4 37.7% 0.0% 33.3% 0 0
Premier league Premier league 5 25:29 8 5.4 4 38.6% 0.0% 33.3% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 25:38 8 5 4 33.3% 0% 33.3% 0 0
Bora 4 10:44 3.5 1.5 1 43.8% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions