V. Vulikic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szedeak 22 33:55 12.5 3.1 5.1 41.0% 37.7% 64.6% 1 0
NBA NBA 22 33:55 12.5 3.1 5.1 41.0% 37.7% 64.6% 1 0
Szedeak Dinamo Bucharest 38 28:12 11.6 3.4 4.8 42.5% 33.5% 88.3% 4 0
Mladost Zemun 22 32:27 14.6 2.8 7 44.4% 31.8% 81.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions