V. Vucinic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 1 18:21 2 7 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 18:21 2 7 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
Mornar Bar 24 10:14 3.4 2.6 0.4 80.4% 0% 50.0% 0 0
Mornar Bar 8 9:40 2.1 2.1 0.4 80.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions