V. Vojtaskova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava W 18 8:46 1.2 0.7 0.6 20.9% 8.7% 16.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 18 8:46 1.2 0.7 0.6 20.9% 8.7% 16.7% 0 0
Slovan Bratislava W 17 6:06 2.2 1 0.1 34.3% 30.8% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions