V. Vidovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FSV Rijeka W 13 7:32 1.2 0.9 0.3 20.0% 7.1% 60.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 13 7:32 1.2 0.9 0.3 20.0% 7.1% 60.0% 0 0
FSV Rijeka W 11 5:47 0.5 0.5 0.7 11.1% 15.4% 0% 0 0
FSV Rijeka W 16 7:28 2.2 0.6 0.5 50.0% 43.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions