V. Vasileva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W 4 13:42 4 0.8 0.8 37.5% 20.0% 75.0% 0 0
ZBL W ZBL W 1 13:29 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 3:08 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 2 19:06 8 1.5 1.5 46.2% 33.3% 75.0% 0 0
BK Havirov W 1 5:44 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Ostrava W 2 6:41 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions