V. Vasat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mistelbach 28 21:23 9.4 6.5 0.9 60.4% 25.0% 67.0% 2 0
Austria Cup Austria Cup 1 26:57 10 6 1 60.0% 0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 27 21:11 9.3 6.5 0.9 60.4% 25.0% 68.3% 2 0
Mistelbach 29 23:08 9.5 7 0.9 47.0% 48.0% 51.7% 5 0
Mistelbach 25 17:24 8.2 5.7 1 51.5% 22.2% 58.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions