V. Vanderstraeten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leuven Bears 31 14:15 5.2 3.9 0.5 59.6% 15.0% 40.9% 1 0
BNXT League BNXT League 31 14:15 5.2 3.9 0.5 59.6% 15.0% 40.9% 1 0
Leuven Bears 3 6:12 2.3 1.7 0 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Leuven Bears 16 4:23 1.3 0.9 0.1 42.1% 0.0% 62.5% 0 0
Mechelen Leuven Bears 2 0:47 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Mechelen 2 6:08 1.5 0.5 0 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Mechelen 1 3:03 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions