V. Valkama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ACO Basket 30 25:04 10 1.8 3.1 40.0% 36.1% 83.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 30 25:04 10 1.8 3.1 40.0% 36.1% 83.3% 0 0
Lahti Basketball 22 14:28 5.4 1 1.4 35.3% 30.5% 84.6% 0 0
Finland U20 2 10:33 3.5 1 0.5 42.9% 25.0% 0% 0 0
Oulu 14 30:47 20.1 3.5 3.2 38.6% 33.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions