V. Unhuryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dunkin Raptors Phuket Wave 4 25:29 12.2 7 2.5 51.4% 30.0% 46.7% 1 0
TBL TBL 4 25:29 12.2 7 2.5 51.4% 30.0% 46.7% 1 0
SWU BC 15 32:50 22.5 9.7 4.3 48.5% 29.2% 82.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions