V. Ulander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 3 2:10 1 1 0 20.0% 100.0% 0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 3 2:10 1 1 0 20.0% 100.0% 0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 17 8:43 2.6 1.7 0.6 45.2% 22.2% 25.0% 0 0
Honka 2 9:56 1.5 1.5 0 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions