V. Turklin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 9 23:22 5.1 3.9 1.4 37.5% 39.1% 70.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 9 23:22 5.1 3.9 1.4 37.5% 39.1% 70.0% 0 0
Lappeenranta W 16 11:15 1.8 1.4 0.6 25.6% 19.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions