V. Tsuleiskiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 1 27:45 20 7 0 70.0% 0% 75.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 27:45 20 7 0 70.0% 0% 75.0% 0 0
Gurjaani Delta 20 16:17 6 4.5 0.6 50.5% 0.0% 55.6% 3 0
Gurjaani Delta 5 11:56 9.2 2.8 0.8 53.1% 0.0% 92.3% 0 0
Gurjaani Delta 26 12:34 5.3 3.6 0.5 54.7% 0.0% 64.8% 0 0
Suchumi 3 17:45 13 6 1 48.1% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions