V. Trindade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 10 9:28 3.6 2.6 0.4 55.6% 0.0% 40.0% 1 0
LNB LNB 10 9:28 3.6 2.6 0.4 55.6% 0.0% 40.0% 1 0
Deportivo Amambay 32 11:44 3.5 2.9 0.9 40.2% 50.0% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions