V. Todorovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar 8 15:31 5.2 2.8 1.6 35.9% 25.0% 60.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 8 15:31 5.2 2.8 1.6 35.9% 25.0% 60.0% 0 0
Studentski Centar 4 16:05 4.5 2.8 1 23.8% 26.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions