V. Todorovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 16 20:33 6.6 3 1.1 31.7% 26.0% 46.9% 0 0
Liga UPC Liga UPC 16 20:33 6.6 3 1.1 31.7% 26.0% 46.9% 0 0
Cedevita Olimpija 2 12:59 3.5 2 3.5 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Slovenia U19 Cedevita Olimpija 11 9:31 3.2 1.9 1.2 40.0% 16.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions