V. Synacek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk Hradec Kralove Polabi 50 22:14 13.6 2.5 1.7 42.1% 34.2% 85.0% 0 0
NBL NBL 28 15:19 6.7 1.2 0.9 41.3% 33.8% 80.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 19:29 18 1 0 55.6% 50.0% 83.3% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 31:35 22.6 4.4 2.9 42.1% 33.8% 86.3% 0 0
Nymburk 1 1:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Polabi Nymburk 24 18:34 10.8 2.2 1.1 37.6% 34.1% 85.3% 0 0
Polabi 17 17:53 7.8 2.3 1.3 44.0% 37.0% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions