V. Svoboda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague 15 16:45 5.1 4.4 0.5 38.2% 26.3% 58.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 16:44 6 1 0 28.6% 0.0% 100.0% 0 0
NBL NBL 14 16:45 5.1 4.6 0.6 39.1% 29.4% 54.5% 0 0
Radotin 8 27:43 14.9 9.1 1 56.2% 31.6% 59.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions