V. Svarcova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KP Brno W 12 11:50 3.5 0.8 0.8 41.2% 37.5% 72.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 7:45 1.5 2 1 25.0% 25.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 15:10 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
ZBL W ZBL W 9 12:22 4.3 0.6 0.8 43.3% 41.7% 72.7% 0 0
KP Brno W 1 4:26 2 0 1 50.0% 0% 0% 0 0
KP Brno W 9 7:21 1 0.6 0.3 20.0% 25.0% 100.0% 0 0
KP Brno W 1 3:04 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
KP Brno W 8 7:40 2.1 0.5 1 31.6% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions