V. Strada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem Chomutov Litomerice 16 10:36 2.9 1.4 0.7 37.0% 0.0% 35.3% 0 0
NBL NBL 4 1:29 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 12 13:39 3.8 1.8 0.9 38.5% 0.0% 35.3% 0 0
Litomerice 12 10:34 0.9 1 0.5 13.3% 9.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions