V. Stojanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FMP Beograd Vienna Basket 15 13:39 4.1 1.9 1 34.2% 19.4% 62.5% 0 0
Korac cup Korac cup 2 16:06 6.5 3.5 2 36.4% 50.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 2 5:48 2.5 0 0.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
ABA League ABA League 11 14:38 4 2 0.9 33.9% 11.1% 75.0% 0 0
FMP Beograd 27 19:02 9.7 2.6 1.4 37.7% 32.1% 60.8% 0 0
FMP Beograd 12 27:56 12.8 4.7 2.8 43.4% 31.2% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions