V. Stein

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 22 24:03 4.6 3.4 2 42.7% 26.4% 73.3% 0 0
Total League Total League 22 24:03 4.6 3.4 2 42.7% 26.4% 73.3% 0 0
Bertrange 24 29:47 6 3.5 2.2 49.5% 28.3% 70.4% 0 0
Bertrange 21 30:06 5.3 3.7 2.3 53.5% 36.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions