V. Smollerup

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 16 13:29 5.2 1.7 0.6 38.2% 34.8% 72.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 16 13:29 5.2 1.7 0.6 38.2% 34.8% 72.0% 0 0
Amager W 16 9:46 2.4 0.9 0.4 41.2% 25.0% 63.6% 0 0
Amager W 7 5:16 0.7 1.4 0.1 25.0% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions