V. Sjogreen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 1 10:27 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 1 10:27 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Lidingo W 5 16:12 4.4 1.6 1.4 34.8% 0.0% 100.0% 0 0
Lidingo W 11 18:54 7.9 3.1 1.7 34.0% 27.8% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions