V. Simonov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 16 9:41 2.6 1.1 0.3 55.2% 44.4% 50.0% 0 0
National League National League 15 10:09 2.5 1.2 0.3 53.6% 41.2% 50.0% 0 0
WASL WASL 1 2:43 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Astana Astana 2 30 18:45 5.3 2.6 1.5 37.0% 25.7% 71.8% 0 0
Astana 2 31 22:58 7.7 4 2.3 34.5% 23.3% 70.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions